Bình minh và hoàng hôn ở Simraungadha
Tiện ích thời tiết
Cài đặt
Tiếng Việt
Afrikaans
Azərbaycanca
Bahasa Indonesia
Dansk
Deutsch
Eesti
English
Español
Filipino
Française
Hrvatski
Italiano
Latviešu
Lietuvių
Magyar
Melayu
Nederlands
Norsk bokmål
Oʻzbekcha
Polski
Português
Română
Shqip
Slovenčina
Slovenščina
Suomi
Svenska
Türkçe
Čeština
Ελληνικά
Беларуская
Български
Кыргызча
Македонски
Монгол
Русский
Српски
Тоҷикӣ
Українська
Қазақша
Հայերեն
עברית
اردو
العربية
فارسی
मराठी
हिन्दी
বাংলা
ગુજરાતી
தமிழ்
తెలుగు
ಕನ್ನಡ
മലയാളം
සිංහල
ไทย
ქართული
中國
日本語
한국어
Nepal
Province 2
Simraungadha
Bình minh và hoàng hôn ở Simraungadha
:
0
3
:
5
6
Giờ địa phương.
Múi giờ:
GMT +5,75
thời điểm vào Đông
*
thời tiết biểu thị theo giờ địa phương
Chủ nhật, 25 Tháng năm 2025
Mặt trời mọc
05:13
, Buổi trưa thiên văn:
12:02
, Mặt trời lặn:
18:51
, Thời hạn ngày:
13:38
, Thời lượng ban đêm:
10:22
.
Thứ hai, 26 Tháng năm 2025
Mặt trời mọc
05:12
, Buổi trưa thiên văn:
12:01
, Mặt trời lặn:
18:51
, Thời hạn ngày:
13:39
, Thời lượng ban đêm:
10:21
.
Thứ ba, 27 Tháng năm 2025
Mặt trời mọc
05:12
, Buổi trưa thiên văn:
12:02
, Mặt trời lặn:
18:52
, Thời hạn ngày:
13:40
, Thời lượng ban đêm:
10:20
.
Thứ tư, 28 Tháng năm 2025
Mặt trời mọc
05:12
, Buổi trưa thiên văn:
12:02
, Mặt trời lặn:
18:52
, Thời hạn ngày:
13:40
, Thời lượng ban đêm:
10:20
.
Thứ năm, 29 Tháng năm 2025
Mặt trời mọc
05:12
, Buổi trưa thiên văn:
12:02
, Mặt trời lặn:
18:53
, Thời hạn ngày:
13:41
, Thời lượng ban đêm:
10:19
.
Thứ sáu, 30 Tháng năm 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:02
, Mặt trời lặn:
18:53
, Thời hạn ngày:
13:42
, Thời lượng ban đêm:
10:18
.
thứ bảy, 31 Tháng năm 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:02
, Mặt trời lặn:
18:54
, Thời hạn ngày:
13:43
, Thời lượng ban đêm:
10:17
.
Chủ nhật, 01 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:02
, Mặt trời lặn:
18:54
, Thời hạn ngày:
13:43
, Thời lượng ban đêm:
10:17
.
Thứ hai, 02 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:03
, Mặt trời lặn:
18:55
, Thời hạn ngày:
13:44
, Thời lượng ban đêm:
10:16
.
Thứ ba, 03 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:03
, Mặt trời lặn:
18:55
, Thời hạn ngày:
13:44
, Thời lượng ban đêm:
10:16
.
Thứ tư, 04 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:03
, Mặt trời lặn:
18:56
, Thời hạn ngày:
13:45
, Thời lượng ban đêm:
10:15
.
Thứ năm, 05 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:10
, Buổi trưa thiên văn:
12:03
, Mặt trời lặn:
18:56
, Thời hạn ngày:
13:46
, Thời lượng ban đêm:
10:14
.
Thứ sáu, 06 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:10
, Buổi trưa thiên văn:
12:03
, Mặt trời lặn:
18:57
, Thời hạn ngày:
13:47
, Thời lượng ban đêm:
10:13
.
thứ bảy, 07 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:10
, Buổi trưa thiên văn:
12:03
, Mặt trời lặn:
18:57
, Thời hạn ngày:
13:47
, Thời lượng ban đêm:
10:13
.
Chủ nhật, 08 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:10
, Buổi trưa thiên văn:
12:03
, Mặt trời lặn:
18:57
, Thời hạn ngày:
13:47
, Thời lượng ban đêm:
10:13
.
Thứ hai, 09 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:10
, Buổi trưa thiên văn:
12:04
, Mặt trời lặn:
18:58
, Thời hạn ngày:
13:48
, Thời lượng ban đêm:
10:12
.
Thứ ba, 10 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:10
, Buổi trưa thiên văn:
12:04
, Mặt trời lặn:
18:58
, Thời hạn ngày:
13:48
, Thời lượng ban đêm:
10:12
.
Thứ tư, 11 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:10
, Buổi trưa thiên văn:
12:04
, Mặt trời lặn:
18:59
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
Thứ năm, 12 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:10
, Buổi trưa thiên văn:
12:04
, Mặt trời lặn:
18:59
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
Thứ sáu, 13 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:10
, Buổi trưa thiên văn:
12:04
, Mặt trời lặn:
18:59
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
thứ bảy, 14 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:10
, Buổi trưa thiên văn:
12:05
, Mặt trời lặn:
19:00
, Thời hạn ngày:
13:50
, Thời lượng ban đêm:
10:10
.
Chủ nhật, 15 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:05
, Mặt trời lặn:
19:00
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:05
, Mặt trời lặn:
19:00
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
Thứ ba, 17 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:06
, Mặt trời lặn:
19:01
, Thời hạn ngày:
13:50
, Thời lượng ban đêm:
10:10
.
Thứ tư, 18 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:06
, Mặt trời lặn:
19:01
, Thời hạn ngày:
13:50
, Thời lượng ban đêm:
10:10
.
Thứ năm, 19 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:06
, Mặt trời lặn:
19:01
, Thời hạn ngày:
13:50
, Thời lượng ban đêm:
10:10
.
Thứ sáu, 20 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:11
, Buổi trưa thiên văn:
12:06
, Mặt trời lặn:
19:01
, Thời hạn ngày:
13:50
, Thời lượng ban đêm:
10:10
.
thứ bảy, 21 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:12
, Buổi trưa thiên văn:
12:07
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:50
, Thời lượng ban đêm:
10:10
.
Chủ nhật, 22 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:12
, Buổi trưa thiên văn:
12:07
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:50
, Thời lượng ban đêm:
10:10
.
Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:12
, Buổi trưa thiên văn:
12:07
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:50
, Thời lượng ban đêm:
10:10
.
Thứ ba, 24 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:12
, Buổi trưa thiên văn:
12:07
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:50
, Thời lượng ban đêm:
10:10
.
Thứ tư, 25 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:13
, Buổi trưa thiên văn:
12:07
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
Thứ năm, 26 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:13
, Buổi trưa thiên văn:
12:07
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
Thứ sáu, 27 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:13
, Buổi trưa thiên văn:
12:07
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
thứ bảy, 28 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:13
, Buổi trưa thiên văn:
12:08
, Mặt trời lặn:
19:03
, Thời hạn ngày:
13:50
, Thời lượng ban đêm:
10:10
.
Chủ nhật, 29 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:14
, Buổi trưa thiên văn:
12:08
, Mặt trời lặn:
19:03
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025
Mặt trời mọc
05:14
, Buổi trưa thiên văn:
12:08
, Mặt trời lặn:
19:03
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
Thứ ba, 01 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:14
, Buổi trưa thiên văn:
12:08
, Mặt trời lặn:
19:03
, Thời hạn ngày:
13:49
, Thời lượng ban đêm:
10:11
.
Thứ tư, 02 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:15
, Buổi trưa thiên văn:
12:09
, Mặt trời lặn:
19:03
, Thời hạn ngày:
13:48
, Thời lượng ban đêm:
10:12
.
Thứ năm, 03 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:15
, Buổi trưa thiên văn:
12:09
, Mặt trời lặn:
19:03
, Thời hạn ngày:
13:48
, Thời lượng ban đêm:
10:12
.
Thứ sáu, 04 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:16
, Buổi trưa thiên văn:
12:09
, Mặt trời lặn:
19:03
, Thời hạn ngày:
13:47
, Thời lượng ban đêm:
10:13
.
thứ bảy, 05 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:16
, Buổi trưa thiên văn:
12:09
, Mặt trời lặn:
19:03
, Thời hạn ngày:
13:47
, Thời lượng ban đêm:
10:13
.
Chủ nhật, 06 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:16
, Buổi trưa thiên văn:
12:09
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:46
, Thời lượng ban đêm:
10:14
.
Thứ hai, 07 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:17
, Buổi trưa thiên văn:
12:09
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:45
, Thời lượng ban đêm:
10:15
.
Thứ ba, 08 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:17
, Buổi trưa thiên văn:
12:09
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:45
, Thời lượng ban đêm:
10:15
.
Thứ tư, 09 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:18
, Buổi trưa thiên văn:
12:10
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:44
, Thời lượng ban đêm:
10:16
.
Thứ năm, 10 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:18
, Buổi trưa thiên văn:
12:10
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:44
, Thời lượng ban đêm:
10:16
.
Thứ sáu, 11 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:19
, Buổi trưa thiên văn:
12:10
, Mặt trời lặn:
19:02
, Thời hạn ngày:
13:43
, Thời lượng ban đêm:
10:17
.
thứ bảy, 12 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:19
, Buổi trưa thiên văn:
12:10
, Mặt trời lặn:
19:01
, Thời hạn ngày:
13:42
, Thời lượng ban đêm:
10:18
.
Chủ nhật, 13 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:20
, Buổi trưa thiên văn:
12:10
, Mặt trời lặn:
19:01
, Thời hạn ngày:
13:41
, Thời lượng ban đêm:
10:19
.
Thứ hai, 14 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:20
, Buổi trưa thiên văn:
12:10
, Mặt trời lặn:
19:01
, Thời hạn ngày:
13:41
, Thời lượng ban đêm:
10:19
.
Thứ ba, 15 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:20
, Buổi trưa thiên văn:
12:10
, Mặt trời lặn:
19:01
, Thời hạn ngày:
13:41
, Thời lượng ban đêm:
10:19
.
Thứ tư, 16 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:21
, Buổi trưa thiên văn:
12:10
, Mặt trời lặn:
19:00
, Thời hạn ngày:
13:39
, Thời lượng ban đêm:
10:21
.
Thứ năm, 17 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:21
, Buổi trưa thiên văn:
12:10
, Mặt trời lặn:
19:00
, Thời hạn ngày:
13:39
, Thời lượng ban đêm:
10:21
.
Thứ sáu, 18 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:22
, Buổi trưa thiên văn:
12:11
, Mặt trời lặn:
19:00
, Thời hạn ngày:
13:38
, Thời lượng ban đêm:
10:22
.
thứ bảy, 19 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:22
, Buổi trưa thiên văn:
12:10
, Mặt trời lặn:
18:59
, Thời hạn ngày:
13:37
, Thời lượng ban đêm:
10:23
.
Chủ nhật, 20 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:23
, Buổi trưa thiên văn:
12:11
, Mặt trời lặn:
18:59
, Thời hạn ngày:
13:36
, Thời lượng ban đêm:
10:24
.
Thứ hai, 21 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:23
, Buổi trưa thiên văn:
12:11
, Mặt trời lặn:
18:59
, Thời hạn ngày:
13:36
, Thời lượng ban đêm:
10:24
.
Thứ ba, 22 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:24
, Buổi trưa thiên văn:
12:11
, Mặt trời lặn:
18:58
, Thời hạn ngày:
13:34
, Thời lượng ban đêm:
10:26
.
Thứ tư, 23 Tháng 7 2025
Mặt trời mọc
05:25
, Buổi trưa thiên văn:
12:11
, Mặt trời lặn:
18:58
, Thời hạn ngày:
13:33
, Thời lượng ban đêm:
10:27
.
thời tiết ở Simraungadha
nhiệt độ ở Simraungadha
Dự báo thời tiết hàng giờ tại Simraungadha
thời tiết ở Simraungadha hôm nay
thời tiết ở Simraungadha ngày mai
thời tiết ở Simraungadha trong 3 ngày
thời tiết ở Simraungadha trong 5 ngày
thời tiết ở Simraungadha trong một tuần
mọc lên và thiết lập Mặt trăng ở Simraungadha
thời gian chính xác ở Simraungadha
Thư mục và dữ liệu địa lý
Quốc gia:
Nepal
Mã quốc gia điện thoại:
+977
Vị trí:
Province 2
Tên của thành phố hoặc làng:
Simraungadha
Múi giờ:
Asia/Kathmandu
,
GMT +5,75
. thời điểm vào Đông
Tọa độ:
Vĩ độ:
26.888
; Kinh độ:
85.1369
;
Bí danh (Trong các ngôn ngữ khác):
Afrikaans:
Simraungadha
Azərbaycanca:
Simraungadha
Bahasa Indonesia:
Simraungadha
Dansk:
Simraungadha
Deutsch:
Simraungadha
Eesti:
Simraungadha
English:
Simraungadha
Español:
Simraungadha
Filipino:
Simraungadha
Française:
Simraungadha
Hrvatski:
Simraungadha
Italiano:
Simraungadha
Latviešu:
Simraungadha
Lietuvių:
Simraungadha
Magyar:
Simraungadha
Melayu:
Simraungadha
Nederlands:
Simraungadha
Norsk bokmål:
Simraungadha
Oʻzbekcha:
Simraungadha
Polski:
Simraungadha
Português:
Simraungadha
Română:
Simraungadha
Shqip:
Simraungadha
Slovenčina:
Simraungadha
Slovenščina:
Simraungadha
Suomi:
Simraungadha
Svenska:
Simraungadha
Tiếng Việt:
Simraungadha
Türkçe:
Simraungadha
Čeština:
Simraungadha
Ελληνικά:
Σιμραυνγαδχα
Беларуская:
Сімраунгада
Български:
Симраунгада
Кыргызча:
Симраунгада
Македонски:
Симраунгада
Монгол:
Симраунгада
Русский:
Симраунгада
Српски:
Симраунгада
Тоҷикӣ:
Симраунгада
Українська:
Сімраунґада
Қазақша:
Симраунгада
Հայերեն:
Սիմրաունգադա
עברית:
סִימרָאוּנגָדָ
اردو:
سِمْرَونْگَدھَ
العربية:
سيمراونغادهه
فارسی:
سیمرونگدها
मराठी:
सिम्रौन्गध
हिन्दी:
सिम्रौन्गध
বাংলা:
সিম্রৌন্গধ
ગુજરાતી:
સિમ્રૌન્ગધ
தமிழ்:
ஸிம்ரௌன்கத
తెలుగు:
సిమ్రౌన్గధ
ಕನ್ನಡ:
ಸಿಮ್ರೌನ್ಗಧ
മലയാളം:
സിമ്രൗൻഗധ
සිංහල:
සිම්රෞන්ගධ
ไทย:
สิเมฺรานฺคธ
ქართული:
Სიმრაუნგადა
中國:
Simraungadha
日本語:
ㇱンㇻウンガダ
한국어:
심라운갇하
Dự án được tạo ra và được duy trì bởi công ty FDSTAR, 2009- 2025
Bình minh và hoàng hôn ở Simraungadha
© meteocast.net - đó là dự báo thời tiết ở thành phố, khu vực và quốc gia của bạn. Bảo lưu mọi quyền, 2009- 2025
Chính sách bảo mật
Tùy chọn hiển thị thời tiết
Hiển thị nhiệt độ:
tính bằng độ °C
tính bằng độ °F
Cho thấy áp lực:
tính bằng milimét thủy ngân (mm ng)
tính bằng hécta (hPa) / millibars
Hiển thị tốc độ gió:
tính bằng mét trên giây (m/giây)
tính bằng km trên giờ (km/giờ)
trong dặm một giờ (mph)
Lưu các thiết lập
Hủy bỏ